Tổng quan về ngôn ngữ Java

0

Java là một ngôn ngữ lập trình cao cấp, ban đầu được phát triển bởi Sun Microsystems và được phát hành vào năm 1995. Java chạy trên nhiều nền tảng, chẳng hạn như Windows, Mac OS và các phiên bản khác nhau của UNIX.

Phiên bản mới nhất của Java Standard Edition là Java SE 8. Với sự tiến bộ của Java và sự phổ biến rộng rãi của nó, nhiều cấu hình đã được xây dựng để phù hợp với nhiều loại nền tảng khác nhau. Ví dụ: J2EE cho các ứng dụng doanh nghiệp, J2ME cho các ứng dụng di động.

Các phiên bản J2 mới đã được đổi tên thành Java SE, Java EE và Java ME. Java được đảm bảo là Write Once, Run Anywhere.

Đặc trưng cơ bản của Java là –

  • Hướng đối tượng – Trong Java, mọi thứ đều là một Object. Java có thể dễ dàng mở rộng vì nó được dựa trên mô hình Object.
  • Nền tảng độc lập – Không giống nhiều ngôn ngữ lập trình khác như C và C ++, khi Java được biên dịch, nó không được biên dịch vào nền tảng máy tính cụ thể, thay vào đó là mã byte nền tảng độc lập. Mã byte này được phân phát trên web và được thông dịch bởi Virtual Machine (JVM) trên nền tảng nào đó mà nó đang chạy.
  • Đơn giản – Java được thiết kế rất dễ học. Nếu bạn hiểu khái niệm cơ bản của OOP Java, bạn sẽ rất dễ làm chủ nó.
  • Đảm bảo – Với tính năng an toàn của Java, nó cho phép phát triển các hệ thống không có virus. Các kỹ thuật xác thực dựa trên key mã hoá khóa công khai.
  • Kiến trúc trung lập – Trình biên dịch Java tạo ra một định dạng tệp đối tượng kiến ​​trúc trung lập, làm cho mã biên dịch được thực thi trên nhiều bộ vi xử lý, với sự hiện diện của hệ điều hành Java.
  • Có thể mang đi – Là kiến ​​trúc trung lập và không bị phụ thuộc làm cho Java có thể mang đi dễ dàng. Trình biên dịch trong Java được viết bằng ANSI C với khả năng di chuyển sạch, đó là một tập hợp con POSIX.
  • Mạnh mẽ – Java nỗ lực để loại trừ các tình huống dễ bị lỗi bằng cách nhấn mạnh việc kiểm tra lỗi thời gian biên dịch và kiểm tra thời gian chạy.
  • Đa luồng – Với tính năng đa luồng của Java, có thể viết các chương trình có thể thực hiện nhiều tác vụ đồng thời. Tính năng thiết kế này cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng tương tác có thể chạy trơn tru.
  • Phiên dịch – Mã byte Java được dịch trực tiếp tới các hướng dẫn máy tính và không được lưu trữ ở bất cứ đâu. Quá trình phát triển nhanh hơn và phân tích hơn.
  • Hiệu năng cao – Với việc sử dụng trình biên dịch Just-In-Time, Java cho phép thực hiện chương trình với hiệu năng cao.
  • Phân phối – Java được thiết kế cho môi trường phân tán của internet.
  • Năng động – Java được xem là năng động hơn C hoặc C ++ vì nó được thiết kế để thích nghi với môi trường đang phát triển. Các chương trình Java có thể mang một lượng lớn thông tin run-time, có thể được sử dụng để xác minh và giải quyết các truy cập vào các đối tượng trong thời gian chạy.

Lịch sử Java

James Gosling đã bắt đầu dự án ngôn ngữ Java vào tháng 6 năm 1991 để sử dụng trong một dự án set-top box của ông. Ngôn ngữ, ban đầu được gọi là ‘Oak’ (cây sồi nằm bên ngoài văn phòng của Gosling), cũng có tên ‘Green’ và sau đó được đổi tên thành Java, từ một danh sách các từ ngẫu nhiên.
Sun lần đầu tiên công khai Java 1.0 vào năm 1995. Nó hứa hẹn một khái niệm Write Once, Run Anywhere (WORA), cung cấp thời gian chạy không tốn kém trên nền tảng phổ biến.
Ngày 13 tháng 11 năm 2006, Sun phát hành Java như là phần mềm miễn phí và mã nguồn mở theo các điều khoản của GNU General Public License (GPL).
Vào ngày 8 tháng 5 năm 2007, Sun hoàn tất quá trình này, tạo ra toàn bộ mã nguồn mở Java miễn phí, ngoại trừ một phần nhỏ mã mà Sun không giữ bản quyền.

Công cụ cần thiết để học Java

LEAVE A REPLY